
Từ vựng tiếng Trung chủ đề gia đình
Tháng 10 31, 2016
Không có bình luận
STT Tiếng Trung Phiên âm Tiếng Việt 1 侄女 zhí nǚ cháu gái(con của anh chị em) 2 堂兄 táng xiōng anh họ( con trai của anh em bố) …